hombres

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

hombres số nhiều

  1. (Từ Mỹ; nghĩa Mỹ; từ lóng) Dạng số nhiều của hombre.

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
hombre hombres

hombres số nhiều

  1. Dạng số nhiều của hombre.

Đồng nghĩa[sửa]

nam nhi
đàn ông
con người
người quân lính
người chồng
người ta

Trái nghĩa[sửa]

nam nhi
đàn ông
người chồng