homograft
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhoʊ.mə.ˌɡræft/
Danh từ
homograft /ˈhoʊ.mə.ˌɡræft/
- Như allograft.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “homograft”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)