Bước tới nội dung

honey-bee

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhə.ni.ˈbi/

Danh từ

honey-bee /ˈhə.ni.ˈbi/

  1. (Động vật học) Ong mật.

Tham khảo