honeysuckle

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈhə.ni.ˌsə.kəl]

Danh từ[sửa]

honeysuckle /ˈhə.ni.ˌsə.kəl/

  1. (Thực vật học) Cây kim ngân.

Tham khảo[sửa]