Bước tới nội dung

honeysuckle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhə.ni.ˌsə.kəl/
Hoa Kỳ

Danh từ

honeysuckle /ˈhə.ni.ˌsə.kəl/

  1. (Thực vật học) Cây kim ngân.

Tham khảo