Bước tới nội dung

hongrois

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /hɔ̃ɡ.ʁwa/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực hongrois
/hɔ̃ɡ.ʁwa/
hongrois
/hɔ̃ɡ.ʁwa/
Giống cái hongroise
/hɔ̃ɡ.ʁwaz/
hongroises
/hɔ̃ɡ.ʁwaz/

hongrois /hɔ̃ɡ.ʁwa/

  1. (Thuộc) Hung-ga-ri.
    Coutumes hongroises — phong tục Hung-ga-ri

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
hongrois
/hɔ̃ɡ.ʁwa/
hongrois
/hɔ̃ɡ.ʁwa/

hongrois /hɔ̃ɡ.ʁwa/

  1. (Ngôn ngữ học) Tiếng Hung-ga-ri.

Tham khảo

[sửa]