hongrois
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /hɔ̃ɡ.ʁwa/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hongrois /hɔ̃ɡ.ʁwa/ |
hongrois /hɔ̃ɡ.ʁwa/ |
| Giống cái | hongroise /hɔ̃ɡ.ʁwaz/ |
hongroises /hɔ̃ɡ.ʁwaz/ |
hongrois /hɔ̃ɡ.ʁwa/
- (Thuộc) Hung-ga-ri.
- Coutumes hongroises — phong tục Hung-ga-ri
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hongrois /hɔ̃ɡ.ʁwa/ |
hongrois /hɔ̃ɡ.ʁwa/ |
hongrois gđ /hɔ̃ɡ.ʁwa/
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Hung-ga-ri.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hongrois”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)