honorary
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑː.nə.ˌrɛr.i/
Danh từ
honorary /ˈɑː.nə.ˌrɛr.i/
- Danh dự (chức vị, bằng... ).
- honorary vice-president — phó chủ tịch danh dự
- an honorary degree — học vị danh dự
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “honorary”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)