hoog
Giao diện
Tiếng Afrikaans
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan hoog.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]hoog (thuộc tính hoë, so sánh hơn hoër, so sánh nhất hoogste)
- Cao.
Trái nghĩa
[sửa]Tiếng Bắc Friesland
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Frisia cổ hāch. Các từ cùng gốc bao gồm tiếng Tây Frisia heech.
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]hoog (so sánh hơn hooger, so sánh nhất hoogst)
Biến tố
[sửa]| số ít | số nhiều | |||
|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | |||
| khẳng định | ||||
| vị ngữ / phó từ | hoog | |||
| thuộc tính | ||||
| độc lập | hoogen | hoog | hoogen | |
| chiết phân cách | hoogs | — | ||
| so sánh hơn | ||||
| vị ngữ / phó từ | hooger | |||
| thuộc tính | ||||
| độc lập | hoogeren | hooger | hoogeren | |
| chiết phân cách | hoogers | — | ||
| so sánh nhất | ||||
| vị ngữ / phó từ | am hoogsten | |||
| thuộc tính | hoogst | |||
| độc lập | — | hoogst | hoogsten | |
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]hoog (so sánh hơn hoger, so sánh nhất hoogst)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của hoog | ||||
|---|---|---|---|---|
| không biến tố | hoog | |||
| có biến tố | hoge | |||
| so sánh hơn | hoger | |||
| khẳng định | so sánh hơn | so sánh nhất | ||
| vị ngữ/trạng ngữ | hoog | hoger | het hoogst het hoogste | |
| bất định | gđ./gc sg. | hoge | hogere | hoogste |
| gt. sg. | hoog | hoger | hoogste | |
| số nhiều | hoge | hogere | hoogste | |
| xác định | hoge | hogere | hoogste | |
| chiết phân cách | hoogs | hogers | — | |
Từ phái sinh
[sửa]- geen hoge pet op hebben van
- hoge fijnstraal
- hogedrukgebied
- hogedrukreiniger
- hogedrukspuit
- hogerbedoeld
- hogergemeld
- hogergenoemd
- hogergeschoold
- hogervermeld
- hoog tijd
- hoogfrequent
- hooggegrepen
- hooggeschoold
- hooggespannen
- hoogheid
- hoogland
- hoogleraar
- hoogopgeleid
- hoogoplopend
- hoogover
- hoogrendementsketel
- hoogspanning
- hoogstpersoonlijk
- hoogstwaarschijnlijk
- hoogte
- hoogtij
- hoogwater
- hoogwerker
- met hoge heren is het kwaad kersen eten
- omhoog
- ophogen
- van hogerhand
- verhogen
Hậu duệ
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afrikaans
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Tính từ tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Bắc Friesland
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Bắc Friesland
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Bắc Friesland
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Bắc Friesland
- Từ dẫn xuất từ tiếng Frisia cổ tiếng Bắc Friesland
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Friesland
- Mục từ tiếng Bắc Friesland
- Tính từ tiếng Bắc Friesland
- Tiếng Bắc Friesland Sylt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/oːx
- Vần:Tiếng Hà Lan/oːx/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Tính từ tiếng Hà Lan
- Tính từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Hà Lan