Bước tới nội dung

hoquet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
hoquet
/hɔ.kɛ/
hoquets
/hɔ.kɛ/

hoquet /hɔ.kɛ/

  1. (Y học) Cái nấc.

Tham khảo