horizontalité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʁi.zɔ̃.ta.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| horizontalité /ɔ.ʁi.zɔ̃.ta.li.te/ |
horizontalité /ɔ.ʁi.zɔ̃.ta.li.te/ |
horizontalité gc /ɔ.ʁi.zɔ̃.ta.li.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “horizontalité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)