horlogerie
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔʁ.lɔʒ.ʁi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| horlogerie /ɔʁ.lɔʒ.ʁi/ |
horlogerie /ɔʁ.lɔʒ.ʁi/ |
horlogerie gc /ɔʁ.lɔʒ.ʁi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “horlogerie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)