Bước tới nội dung

horlogerie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔʁ.lɔʒ.ʁi/

Danh từ

Số ít Số nhiều
horlogerie
/ɔʁ.lɔʒ.ʁi/
horlogerie
/ɔʁ.lɔʒ.ʁi/

horlogerie gc /ɔʁ.lɔʒ.ʁi/

  1. Nghề đồng hồ.
  2. Nghề buôn đồng hồ.
  3. Hàng đồng hồ.
  4. Cửa hàng đồng hồ.

Tham khảo