hormogonium
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌhɔr.mə.ˈɡoʊ.ni.əm/
Danh từ
hormogonium số nhiều hormogonia /ˌhɔr.mə.ˈɡoʊ.ni.əm/
- (Thực vật) Đoạn sinh sản (của tảo lam).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hormogonium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)