horologe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

horologe /ˈhɔr.ə.ˌloʊdʒ/

  1. Đồng hồ.

Tham khảo[sửa]