horologe
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɔr.ə.ˌloʊdʒ/
Danh từ
horologe /ˈhɔr.ə.ˌloʊdʒ/
- Đồng hồ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “horologe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
horologe /ˈhɔr.ə.ˌloʊdʒ/