horrent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɔr.ənt/
Tính từ
horrent /ˈhɔr.ənt/
- (Thơ ca) Lởm chởm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “horrent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
horrent /ˈhɔr.ənt/