horse-mackerel
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɔrs.ˈmæ.kə.rəl/
Danh từ
horse-mackerel /ˈhɔrs.ˈmæ.kə.rəl/
- (Động vật học) Cá ngừ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “horse-mackerel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)