Bước tới nội dung

hostilement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɔs.til.mɑ̃/

Phó từ

hostilement /ɔs.til.mɑ̃/

  1. Thù địch; chống đối.

Tham khảo