houille
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /huj/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| houille /huj/ |
houilles /huj/ |
houille gc /huj/
- Than đá.
- houille blanche — than trắng (năng lượng thác nước)
- houille bleue — than xanh (năng lượng thủy triều)
- houille d’or — than vàng (năng lượng mặt trời)
- houille rouge — than đỏ (năng lượng tầng sâu quả đất)
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “houille”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)