Bước tới nội dung

houlque

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
houlque
/hulk/
houlque
/hulk/

houlque gc /hulk/

  1. (Thực vật học) Cỏ yến.

Tham khảo