Bước tới nội dung

hour-long

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑʊ.ər.ˈlɔŋ/

Tính từ

hour-long /ˈɑʊ.ər.ˈlɔŋ/

  1. Kéo dài một tiếng.
    an hour-long conversation — cuộc trò chuyện kéo dài một tiếng

Tham khảo