Bước tới nội dung

house-fly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɑʊs.ˈflɑɪ/

Danh từ

house-fly /ˈhɑʊs.ˈflɑɪ/

  1. (Động vật học) Con ruồi.

Tham khảo