housebreak
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhaʊsˌbreɪk/
Ngoại động từ
housebreak ngoại động từ
- (Từ mỹ, nghĩa mỹ) Như housetrain.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “housebreak”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)