hovedrolle

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít hovedrolle hovedrolla, hovedrollen
Số nhiều hovedroller hovedrollene

hovedrolle gđc

  1. Vai trò chính, vai chính.
    Hvem spiller hovedrollen i denne filmen?

Tham khảo[sửa]