hovedsakelig

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc hovedsakelig
gt hovedsakelig
Số nhiều hovedsakelige
Cấp so sánh
cao

hovedsakelig

  1. Chính, trọng yếu, chủ yếu.
    Filmen handler hovedsakelig om kjærlighet.
    Firmaet produserer hovedsakelig klær.

Tham khảo[sửa]