hugely

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

hugely /ˈhjuːdʒ.li/

  1. Rất đỗi, hết sức.
    hugely amused — rất đỗi vui thích

Tham khảo[sửa]