hugely
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhjuːdʒ.li/
Phó từ
hugely /ˈhjuːdʒ.li/
- Rất đỗi, hết sức.
- hugely amused — rất đỗi vui thích
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hugely”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)