hugg
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | hugg | hugget |
| Số nhiều | hugg | hugga, huggene |
hugg gđ
- Cái chặt, cái bổ, một nhát.
- Soldaten fikk et hugg i armen.
- Vết chặt, vết bổ.
- De oppdaget flere hugg i hodet på den avdøde.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hugg”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)