humble-bee
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhəm.bəl.ˌbi/
Danh từ
humble-bee /ˈhəm.bəl.ˌbi/
- (Động vật học) Ong nghệ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “humble-bee”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)