Bước tới nội dung

hunky-dory

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌhəŋ.ki.ˈdɔr.i/
Hoa Kỳ

Tính từ

hunky-dory /ˌhəŋ.ki.ˈdɔr.i/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) cừ khôi, chiến.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)