hushjelp
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | hushjelp | hushjelpa, hushjelpen. -er |
| Số nhiều | hushjelpene | — |
hushjelp gđ hoặc gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hushjelp”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)