hydrater

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

hydrater ngoại động từ /id.ʁa.te/

  1. (Hóa học) Hiđrat hóa.

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]