hydride
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhɑɪ.ˌdrɑɪd/
Danh từ
hydride /ˈhɑɪ.ˌdrɑɪd/
- (Hoá học) Hyddrua.
- potasium hydride — kali hyddrua
- sodium hydride — natri hyddrua
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hydride”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)