Bước tới nội dung

hydromagnetic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌhɑɪ.droʊ.mæɡ.ˈnɛ.tɪk/

Tính từ

hydromagnetic /ˌhɑɪ.droʊ.mæɡ.ˈnɛ.tɪk/

  1. Từ thủy động học.

Tham khảo