hydrosilicate
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
hydrosilicate gđ
- (Hóa học) Hiđrosicicat, silicat ngậm nước.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hydrosilicate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
hydrosilicate gđ