hyménoptère
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.me.nɔp.tɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hyménoptère /i.me.nɔp.tɛʁ/ |
hyménoptères /i.me.nɔp.tɛʁ/ |
hyménoptère gđ /i.me.nɔp.tɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hyménoptère /i.me.nɔp.tɛʁ/ |
hyménoptères /i.me.nɔp.tɛʁ/ |
| Giống cái | hyménoptère /i.me.nɔp.tɛʁ/ |
hyménoptères /i.me.nɔp.tɛʁ/ |
hyménoptère /i.me.nɔp.tɛʁ/
- (Động vật học) (có) cánh màng.
- Insecte hyménoptère — sâu bọ cánh màng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hyménoptère”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)