hyperazotémie
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
hyperazotémie gc
- (Y học) Sự tăng nitơ-huyết.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “hyperazotémie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
hyperazotémie gc