Bước tới nội dung

hypertonie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

hypertonie gc

  1. Sự ưu trương (của một dung dịch).
  2. (Y học) Sự tăng sức trương (cơ).

Trái nghĩa

Tham khảo