ibex
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑɪ.ˌbɛks/
Danh từ
ibex số nhiều ibexes /'aibeksi:z/, ibices /'aibeksi:z/ /ˈɑɪ.ˌbɛks/
- (Động vật học) Dê rừng núi An-pơ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ibex”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)