Bước tới nội dung

icoglan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /i.kɔ.ɡlɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
icoglan
/i.kɔ.ɡlɑ̃/
icoglans
/i.kɔ.ɡlɑ̃/

icoglan /i.kɔ.ɡlɑ̃/

  1. (Sử học) Quan nội thị (cung vua Hồi).

Tham khảo