Bước tới nội dung

iconoscope

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ɑɪ.ˈkɑː.nə.ˌskoʊp/

Danh từ

iconoscope /ɑɪ.ˈkɑː.nə.ˌskoʊp/

  1. (Raddiô) Icônôxcôp.

Tham khảo