Bước tới nội dung

idéogramme

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /i.de.ɔ.ɡʁam/

Danh từ

Số ít Số nhiều
idéogramme
/i.de.ɔ.ɡʁam/
idéogrammes
/i.de.ɔ.ɡʁam/

idéogramme /i.de.ɔ.ɡʁam/

  1. (Ngôn ngữ học) Ký hiệu ghi ý (chữ Trung-quốc).

Tham khảo