identikit
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
identikit
- <pháp> hình vẽ nhận dạng theo sự mô tả của các nhân chứng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “identikit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)