idioblastic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

idioblastic /ˈɪ.di.ə.ˌblæs.t.ɪk/

  1. Thuộc dị bào.

Tham khảo[sửa]