ignoré
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ɲɔ.ʁe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ignoré /i.ɲɔ.ʁe/ |
ignorés /i.ɲɔ.ʁe/ |
| Giống cái | ignorée /i.ɲɔ.ʁe/ |
ignorées /i.ɲɔ.ʁe/ |
ignoré /i.ɲɔ.ʁe/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ignoré”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)