ik
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]| Đại từ chỉ ngôi | ||
| Dạng bớt | ||
| Chủ ngữ | ik | 'k |
| Bổ ngữ trực tiếp | mij | me |
| Bổ ngữ gián tiếp | mij | me |
| Đại từ sở hữu | ||
| Không biến | Biến | |
| mijn | mijn | |
Đại từ
ik
Từ liên hệ
Tiếng M'Nông Đông
[sửa]Tính từ
[sửa]ik
- (Rơlơm) lạnh.
Tham khảo
[sửa]- Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) Vietnam word list (revised): Mnong Rolom. SIL International.