illégal
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.le.ɡal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | illégal /i.le.ɡal/ |
illégaux /i.le.ɡɔ/ |
| Giống cái | illégale /i.le.ɡal/ |
illégales /i.le.ɡal/ |
illégal /i.le.ɡal/
- Bất hợp pháp, phi pháp.
- Actes illégaux — hành vi phi pháp
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “illégal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)