légal
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /le.ɡal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | légal /le.ɡal/ |
légaux /le.ɡɔ/ |
| Giống cái | légale /le.ɡal/ |
légales /le.ɡal/ |
légal /le.ɡal/
- Hợp pháp, theo luật.
- Représentent légal — người đại diện hợp pháp
- Héritier légal — người thừa kế theo luật
- (Do) Luật định.
- Âge légal — tuổi luật định
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “légal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)