illustre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.lystʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | illustre /i.lystʁ/ |
illustres /i.lystʁ/ |
| Giống cái | illustre /i.lystʁ/ |
illustres /i.lystʁ/ |
illustre /i.lystʁ/
- Nổi tiếng, lừng danh.
- Personnage illustre — nhân vật nổi tiếng
- Site illustre — phong cảnh nổi tiếng
- Actions illustres — (văn học) công trạng lừng lẫy
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “illustre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)