obscur
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | obscur /ɔp.skyʁ/ |
obscurs /ɔp.skyʁ/ |
| Giống cái | obscure /ɔp.skyʁ/ |
obscures /ɔp.skyʁ/ |
obscur
- Tối.
- Salle obscure — phòng tối
- Sẫm, không tươi.
- Couleur obscure — màu sẫm
- Tối nghĩa, khó hiểu.
- Style obscur — lời văn tối nghĩa
- Tối tăm, âm thầm.
- Vie obscure — cuộc sống âm thầm
- Mờ mịt, lờ mờ.
- Un obscur pressentiment — một linh cảm lờ mờ
- Mờ ám.
- Affaire obscure — việc mờ ám
Trái nghĩa
- Clair, éblouissant, éclatant, lumineux
- Connu, distinct
- intelligible, net, précis
- Célèbre, illustre
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| obscur /ɔp.skyʁ/ |
obscurs /ɔp.skyʁ/ |
obscur gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “obscur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)