immerge
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪ.ˈmɜːdʒ/
Nội động từ
immerge nội động từ /ɪ.ˈmɜːdʒ/
Ngoại động từ
immerge ngoại động từ /ɪ.ˈmɜːdʒ/
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Nhận chìm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “immerge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)