immoderateness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.də.rət.nəs/
Danh từ
immoderateness /.də.rət.nəs/
- Sự quá độ, sự thái quá; sự không có điều độ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “immoderateness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)