immunitet
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | immunitet | immuniteten |
| Số nhiều | immuniteter | immunitetene |
immunitet gđ
- (Y) Tính kháng độc, kháng bệnh, kháng nhiễm.
- Vaksinen gir immunitet mot difteri.
- diplomatisk immunitet — Quyền bất khả xâm phạm (về ngoại giao).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “immunitet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)