Bước tới nội dung

impétigo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.pe.ti.ɡɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
impétigo
/ɛ̃.pe.ti.ɡɔ/
impétigo
/ɛ̃.pe.ti.ɡɔ/

impétigo /ɛ̃.pe.ti.ɡɔ/

  1. (Y học) Chốc lở, impetigo.

Tham khảo